TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啫哩

zhělí giọng máy của trình duyệt

啫哩 nghĩa là Biến thể của 啫喱 (zhělí).

Nghĩa của 啫哩

zhělí

  1. Biến thể của 啫喱 (zhělí)

Câu hỏi thường gặp

啫哩 nghĩa là gì?

啫哩 (zhělí) nghĩa là Biến thể của 啫喱 (zhělí).

啫哩 đọc thế nào?

啫哩 đọc là zhělí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.