喀哒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 喀噠
喀哒 nghĩa là tách.
Nghĩa của 喀哒
kādā
phồn thể 喀噠- từ tượng thanh Tách
Câu hỏi thường gặp
喀哒 nghĩa là gì?
喀哒 (kādā) nghĩa là tách.
喀哒 đọc thế nào?
喀哒 đọc là kādā (pinyin).
Phồn thể: 喀噠
喀哒 nghĩa là tách.
喀哒 (kādā) nghĩa là tách.
喀哒 đọc là kādā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.