TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喉镜

hóujìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喉鏡

Âm Hán Việt HẦU KÍNH

喉镜 nghĩa là ống soi thanh quản.

Nghĩa của 喉镜

hóujìng

HẦU KÍNHDanh từphồn thể 喉鏡
  1. Ống soi thanh quản

Câu hỏi thường gặp

喉镜 nghĩa là gì?

喉镜 (hóujìng) nghĩa là ống soi thanh quản.

喉镜 đọc thế nào?

喉镜 đọc là hóujìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 喉镜 là gì?

Âm Hán Việt của 喉镜 là "hầu kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.