喋喋
giọng máy của trình duyệt
喋喋 nghĩa là nói nhiều.
Nghĩa của 喋喋
diédié
Động từ- Nói nhiều
Thành ngữ có 喋喋
- 喋喋不休 — Nói liên hồi không dứt
Câu hỏi thường gặp
喋喋 nghĩa là gì?
喋喋 (diédié) nghĩa là nói nhiều.
喋喋 đọc thế nào?
喋喋 đọc là diédié (pinyin).