TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喝叱

hèchì giọng máy của trình duyệt

喝叱 nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).

Nghĩa của 喝叱

hèchì

Động từ
  1. Xem 呵斥 (hēchì)

Câu hỏi thường gặp

喝叱 nghĩa là gì?

喝叱 (hèchì) nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).

喝叱 đọc thế nào?

喝叱 đọc là hèchì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.