喝叱
giọng máy của trình duyệt
喝叱 nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).
Nghĩa của 喝叱
hèchì
Động từ- Xem 呵斥 (hēchì)
Câu hỏi thường gặp
喝叱 nghĩa là gì?
喝叱 (hèchì) nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).
喝叱 đọc thế nào?
喝叱 đọc là hèchì (pinyin).
喝叱 nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).
喝叱 (hèchì) nghĩa là Xem 呵斥 (hēchì).
喝叱 đọc là hèchì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.