Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30Số nét: 12Mọi âm Hán Việt của chữ: dụ, du
喩 nghĩa là Văn học Phép ẩn dụ.
Nghĩa của 喩
yù
DỤ
Văn học Phép ẩn dụ
Biến thể Nhật Bản của 喻
Câu hỏi thường gặp
喩 nghĩa là gì?
喩 (yù) nghĩa là Văn học Phép ẩn dụ.
喩 đọc thế nào?
喩 đọc là yù (pinyin).
Âm Hán Việt của 喩 là gì?
Âm Hán Việt của 喩 là "dụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.