喷气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 噴氣
喷气 nghĩa là phun ra hơi.
Nghĩa của 喷气
pēnqì
PHÚN KHÍDanh từphồn thể 噴氣- Phun ra hơi (hoặc không khí, v.v.)
Từ ghép có 喷气
Câu hỏi thường gặp
喷气 nghĩa là gì?
喷气 (pēnqì) nghĩa là phun ra hơi.
喷气 đọc thế nào?
喷气 đọc là pēnqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 喷气 là gì?
Âm Hán Việt của 喷气 là "phún khí".