喷溅 (pēnjiàn) nghĩa là bắn tung toé, văng tung toé.
喷溅 đọc thế nào?
喷溅 đọc là pēnjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 喷溅 là gì?
Âm Hán Việt của 喷溅 là "phún tiễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.