嗔怒
giọng máy của trình duyệt
嗔怒 nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của 嗔怒
chēnnù
Động từ- Nổi giận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嗔怒
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嗔怒 nghĩa là gì?
嗔怒 (chēnnù) nghĩa là nổi giận.
嗔怒 đọc thế nào?
嗔怒 đọc là chēnnù (pinyin).