嗔诟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嗔詬
嗔诟 nghĩa là mắng mỏ.
Nghĩa của 嗔诟
chēngòu
phồn thể 嗔詬- Mắng mỏ
- Nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
Câu hỏi thường gặp
嗔诟 nghĩa là gì?
嗔诟 (chēngòu) nghĩa là mắng mỏ.
嗔诟 đọc thế nào?
嗔诟 đọc là chēngòu (pinyin).