TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘁嘁喳喳

qīqichāchā giọng máy của trình duyệt

嘁嘁喳喳 nghĩa là nói chuyện rôm rả.

Nghĩa của 嘁嘁喳喳

qīqichāchā

  1. Nói chuyện rôm rả

Câu hỏi thường gặp

嘁嘁喳喳 nghĩa là gì?

嘁嘁喳喳 (qīqichāchā) nghĩa là nói chuyện rôm rả.

嘁嘁喳喳 đọc thế nào?

嘁嘁喳喳 đọc là qīqichāchā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.