TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘎嘎小姐

Gāgā Xiǎojie giọng máy của trình duyệt

嘎嘎小姐 nghĩa là Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ.

Nghĩa của 嘎嘎小姐

Gāgā Xiǎojie

tên riêng
  1. Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Câu hỏi thường gặp

嘎嘎小姐 nghĩa là gì?

嘎嘎小姐 (gāgā xiǎojie) nghĩa là Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ.

嘎嘎小姐 đọc thế nào?

嘎嘎小姐 đọc là Gāgā Xiǎojie (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.