TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘎拉哈

gālāhà giọng máy của trình duyệt

嘎拉哈 nghĩa là trò chơi xương khớp.

Nghĩa của 嘎拉哈

gālāhà

  1. từ mượn Mãn Châu Trò chơi xương khớp
  2. Xem 羊拐 (yángguǎi)

Câu hỏi thường gặp

嘎拉哈 nghĩa là gì?

嘎拉哈 (gālāhà) nghĩa là trò chơi xương khớp.

嘎拉哈 đọc thế nào?

嘎拉哈 đọc là gālāhà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.