嘲笑
giọng máy của trình duyệt
嘲笑 nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.
Nghĩa của 嘲笑
cháoxiào
TRÀO TIẾUĐộng từ- Chế nhạo
- Nhạo báng
- Chế giễu
- Sự chế nhạo
Câu ví dụ với 嘲笑
- 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
嘲笑 nghĩa là gì?
嘲笑 (cháoxiào) nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.
嘲笑 đọc thế nào?
嘲笑 đọc là cháoxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘲笑 là gì?
Âm Hán Việt của 嘲笑 là "trào tiếu".