TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘲笑

cháoxiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀO TIẾU

嘲笑 nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.

Nghĩa của 嘲笑

cháoxiào

TRÀO TIẾUĐộng từ
  1. Chế nhạo
  2. Nhạo báng
  3. Chế giễu
  4. Sự chế nhạo

Câu ví dụ với 嘲笑

  • 不要因为他犯了一个错误就嘲笑他。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392684

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

嘲笑 nghĩa là gì?

嘲笑 (cháoxiào) nghĩa là chế nhạo, nhạo báng.

嘲笑 đọc thế nào?

嘲笑 đọc là cháoxiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘲笑 là gì?

Âm Hán Việt của 嘲笑 là "trào tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.