TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘴巴子

zuǐbazi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦY BA TỬ

嘴巴子 nghĩa là tát.

Nghĩa của 嘴巴子

zuǐbazi

CHỦY BA TỬDanh từ
  1. Tát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘴巴子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嘴巴子 nghĩa là gì?

嘴巴子 (zuǐbazi) nghĩa là tát.

嘴巴子 đọc thế nào?

嘴巴子 đọc là zuǐbazi (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘴巴子 là gì?

Âm Hán Việt của 嘴巴子 là "chủy ba tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.