TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四号电池

sìhàodiànchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 四號電池

Âm Hán Việt TỨ HIỆU ĐIỆN TRÌ

四号电池 nghĩa là Pin AAA.

Nghĩa của 四号电池

sìhàodiànchí

TỨ HIỆU ĐIỆN TRÌDanh từphồn thể 四號電池
  1. Đài Loan Pin AAA
  2. Tương đương tại Trung Quốc: 七号电池 (qīhàodiànchí)

Câu hỏi thường gặp

四号电池 nghĩa là gì?

四号电池 (sìhàodiànchí) nghĩa là Pin AAA.

四号电池 đọc thế nào?

四号电池 đọc là sìhàodiànchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 四号电池 là gì?

Âm Hán Việt của 四号电池 là "tứ hiệu điện trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.