Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四民 nghĩa là "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương.
Nghĩa của 四民
sìmín
TỨ DÂN
"tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương
Câu hỏi thường gặp
四民 nghĩa là gì?
四民 (sìmín) nghĩa là "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương.
四民 đọc thế nào?
四民 đọc là sìmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 四民 là gì?
Âm Hán Việt của 四民 là "tứ dân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.