Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ giác hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四角形 nghĩa là hình vuông, tứ giác.
Nghĩa của 四角形
sìjiǎoxíng
TỨ GIÁC HÌNHDanh từ
Hình vuông
Tứ giác
Câu hỏi thường gặp
四角形 nghĩa là gì?
四角形 (sìjiǎoxíng) nghĩa là hình vuông, tứ giác.
四角形 đọc thế nào?
四角形 đọc là sìjiǎoxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 四角形 là gì?
Âm Hán Việt của 四角形 là "tứ giác hình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.