TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回归线

huíguīxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回歸線

Âm Hán Việt HỒI QUY TUYẾN
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 道 (dào)

回归线 nghĩa là chí tuyến.

Nghĩa của 回归线

huíguīxiàn

HỒI QUY TUYẾNDanh từphồn thể 回歸線
  1. Chí tuyến
  2. Một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc

Câu hỏi thường gặp

回归线 nghĩa là gì?

回归线 (huíguīxiàn) nghĩa là chí tuyến.

回归线 đọc thế nào?

回归线 đọc là huíguīxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 回归线 là gì?

Âm Hán Việt của 回归线 là "hồi quy tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.