Một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc
Câu hỏi thường gặp
回归线 nghĩa là gì?
回归线 (huíguīxiàn) nghĩa là chí tuyến.
回归线 đọc thế nào?
回归线 đọc là huíguīxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 回归线 là gì?
Âm Hán Việt của 回归线 là "hồi quy tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.