TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

园区

yuánqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 園區

Âm Hán Việt VIÊN KHU

园区 nghĩa là công viên.

Nghĩa của 园区

yuánqū

VIÊN KHUDanh từphồn thể 園區
  1. Khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)

Từ ghép có 园区

Câu hỏi thường gặp

园区 nghĩa là gì?

园区 (yuánqū) nghĩa là công viên.

园区 đọc thế nào?

园区 đọc là yuánqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 园区 là gì?

Âm Hán Việt của 园区 là "viên khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.