TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

围观

wéiguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圍觀

Âm Hán Việt VI QUAN

围观 nghĩa là Đứng thành vòng tròn và xem.

Nghĩa của 围观

wéiguān

VI QUANĐộng từphồn thể 圍觀
  1. Đứng thành vòng tròn và xem

Câu hỏi thường gặp

围观 nghĩa là gì?

围观 (wéiguān) nghĩa là Đứng thành vòng tròn và xem.

围观 đọc thế nào?

围观 đọc là wéiguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 围观 là gì?

Âm Hán Việt của 围观 là "vi quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.