TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国务院

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
Guówùyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國務院

Âm Hán Việt QUỐC VỤ VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc vụ viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国务院 nghĩa là quốc vụ viện, bộ ngoại giao.

Nghĩa của 国务院

Guówùyuàn

QUỐC VỤ VIỆNTên riêngphồn thể 國務院tên riêng
  1. Quốc vụ viện (Trung Quốc)
  2. Bộ Ngoại giao (Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

国务院 nghĩa là gì?

国务院 (guówùyuàn) nghĩa là quốc vụ viện, bộ ngoại giao.

国务院 đọc thế nào?

国务院 đọc là Guówùyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 国务院 là gì?

Âm Hán Việt của 国务院 là "quốc vụ viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.