国务院
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國務院
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc vụ viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国务院 nghĩa là quốc vụ viện, bộ ngoại giao.
Nghĩa của 国务院
Guówùyuàn
QUỐC VỤ VIỆNTên riêngphồn thể 國務院tên riêng- Quốc vụ viện (Trung Quốc)
- Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Câu hỏi thường gặp
国务院 nghĩa là gì?
国务院 (guówùyuàn) nghĩa là quốc vụ viện, bộ ngoại giao.
国务院 đọc thế nào?
国务院 đọc là Guówùyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 国务院 là gì?
Âm Hán Việt của 国务院 là "quốc vụ viện".