国庆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國慶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc khánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国庆 nghĩa là quốc khánh, ngày quốc khánh.
Nghĩa của 国庆
Guóqìng
QUỐC KHÁNHDanh từphồn thể 國慶tên riêng- Quốc khánh
- Ngày quốc khánh
- 國慶 招待會tiệc chiêu đãi ngày quốc khánh
Từ ghép có 国庆
Câu hỏi thường gặp
国庆 nghĩa là gì?
国庆 (guóqìng) nghĩa là quốc khánh, ngày quốc khánh.
国庆 đọc thế nào?
国庆 đọc là Guóqìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 国庆 là gì?
Âm Hán Việt của 国庆 là "quốc khánh".