TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国歌

guógē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國歌

Âm Hán Việt QUỐC CA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国歌 nghĩa là quốc ca.

Nghĩa của 国歌

guógē

QUỐC CADanh từphồn thể 國歌
  1. Quốc ca

Câu hỏi thường gặp

国歌 nghĩa là gì?

国歌 (guógē) nghĩa là quốc ca.

国歌 đọc thế nào?

国歌 đọc là guógē (pinyin).

Âm Hán Việt của 国歌 là gì?

Âm Hán Việt của 国歌 là "quốc ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.