TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国际歌

Guójìgē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國際歌

Âm Hán Việt QUỐC TẾ CA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国际歌 nghĩa là quốc tế ca.

Nghĩa của 国际歌

Guójìgē

QUỐC TẾ CATên riêngphồn thể 國際歌tên riêng
  1. Quốc tế ca

Câu hỏi thường gặp

国际歌 nghĩa là gì?

国际歌 (guójìgē) nghĩa là quốc tế ca.

国际歌 đọc thế nào?

国际歌 đọc là Guójìgē (pinyin).

Âm Hán Việt của 国际歌 là gì?

Âm Hán Việt của 国际歌 là "quốc tế ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.