TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图解说明

tújiěshuōmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖解說明

Âm Hán Việt ĐỒ GIẢI THUYẾT MINH

图解说明 nghĩa là sơ đồ giải thích.

Nghĩa của 图解说明

tújiěshuōmíng

ĐỒ GIẢI THUYẾT MINHphồn thể 圖解說明
  1. Sơ đồ giải thích

Câu hỏi thường gặp

图解说明 nghĩa là gì?

图解说明 (tújiěshuōmíng) nghĩa là sơ đồ giải thích.

图解说明 đọc thế nào?

图解说明 đọc là tújiěshuōmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 图解说明 là gì?

Âm Hán Việt của 图解说明 là "đồ giải thuyết minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.