图门江 (túménjiāng) nghĩa là Biến thể của 图们江 (Túménjiāng).
图门江 đọc thế nào?
图门江 đọc là Túménjiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 图门江 là gì?
Âm Hán Việt của 图门江 là "đồ môn giang".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.