TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圕

tuān giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 13

圕 nghĩa là thư viện.

Nghĩa của 圕

tuān

  1. Thư viện
  2. Viết tắt của ba chữ 图书馆 (túshūguǎn)

Câu hỏi thường gặp

圕 nghĩa là gì?

圕 (tuān) nghĩa là thư viện.

圕 đọc thế nào?

圕 đọc là tuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.