TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土窑

tǔyáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 土窯

土窑 nghĩa là lò đất, hang động hoàng thổ.

Nghĩa của 土窑

tǔyáo

phồn thể 土窯
  1. Lò đất
  2. Hang động hoàng thổ

Câu hỏi thường gặp

土窑 nghĩa là gì?

土窑 (tǔyáo) nghĩa là lò đất, hang động hoàng thổ.

土窑 đọc thế nào?

土窑 đọc là tǔyáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.