TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土耳其旋转烤肉

Tǔ'ěrqíxuánzhuǎnkǎoròu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 土耳其旋轉烤肉

Âm Hán Việt THỔ NHĨ KỲ TOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤC

土耳其旋转烤肉 nghĩa là Món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghĩa của 土耳其旋转烤肉

Tǔ'ěrqíxuánzhuǎnkǎoròu

THỔ NHĨ KỲ TOÀN CHUYỂN KHẢO NHỤCphồn thể 土耳其旋轉烤肉tên riêng
  1. Món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ

Câu hỏi thường gặp

土耳其旋转烤肉 nghĩa là gì?

土耳其旋转烤肉 (tǔ'ěrqíxuánzhuǎnkǎoròu) nghĩa là Món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ.

土耳其旋转烤肉 đọc thế nào?

土耳其旋转烤肉 đọc là Tǔ'ěrqíxuánzhuǎnkǎoròu (pinyin).

Âm Hán Việt của 土耳其旋转烤肉 là gì?

Âm Hán Việt của 土耳其旋转烤肉 là "thổ nhĩ kỳ toàn chuyển khảo nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.