TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土耳其石

tǔ'ěrqíshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ NHĨ KỲ THẠCH

土耳其石 nghĩa là ngọc lam.

Nghĩa của 土耳其石

tǔ'ěrqíshí

THỔ NHĨ KỲ THẠCH
  1. từ mượn Ngọc lam (đá quý)

Câu hỏi thường gặp

土耳其石 nghĩa là gì?

土耳其石 (tǔ'ěrqíshí) nghĩa là ngọc lam.

土耳其石 đọc thế nào?

土耳其石 đọc là tǔ'ěrqíshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 土耳其石 là gì?

Âm Hán Việt của 土耳其石 là "thổ nhĩ kỳ thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.