TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

土香

tǔxiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ HƯƠNG

土香 nghĩa là Xem 香附 (xiāngfù).

Nghĩa của 土香

tǔxiāng

THỔ HƯƠNGDanh từ
  1. Xem 香附 (xiāngfù)

Câu hỏi thường gặp

土香 nghĩa là gì?

土香 (tǔxiāng) nghĩa là Xem 香附 (xiāngfù).

土香 đọc thế nào?

土香 đọc là tǔxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 土香 là gì?

Âm Hán Việt của 土香 là "thổ hương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.