TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣克鲁斯岛

Shèngkèlǔsī Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖克魯斯島

Âm Hán Việt THÁNH KHẮC LỖ TƯ ĐẢO

圣克鲁斯岛 nghĩa là Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California.

Nghĩa của 圣克鲁斯岛

Shèngkèlǔsī Dǎo

THÁNH KHẮC LỖ TƯ ĐẢOphồn thể 聖克魯斯島tên riêng
  1. Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California

Câu hỏi thường gặp

圣克鲁斯岛 nghĩa là gì?

圣克鲁斯岛 (shèngkèlǔsī dǎo) nghĩa là Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California.

圣克鲁斯岛 đọc thế nào?

圣克鲁斯岛 đọc là Shèngkèlǔsī Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣克鲁斯岛 là gì?

Âm Hán Việt của 圣克鲁斯岛 là "thánh khắc lỗ tư đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.