Cung điện ngầm (là một phần của lăng mộ hoàng gia)
Câu hỏi thường gặp
地宫 nghĩa là gì?
地宫 (dìgōng) nghĩa là cung điện ngầm.
地宫 đọc thế nào?
地宫 đọc là dìgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 地宫 là gì?
Âm Hán Việt của 地宫 là "địa cung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.