TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地理学

dìlǐxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 地理學

Âm Hán Việt ĐỊA LÝ HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地理学 nghĩa là địa lý học.

Nghĩa của 地理学

dìlǐxué

ĐỊA LÝ HỌCDanh từphồn thể 地理學
  1. Địa lý học

Từ ghép có 地理学

Câu hỏi thường gặp

地理学 nghĩa là gì?

地理学 (dìlǐxué) nghĩa là địa lý học.

地理学 đọc thế nào?

地理学 đọc là dìlǐxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 地理学 là gì?

Âm Hán Việt của 地理学 là "địa lý học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.