Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lý định vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地理定位 nghĩa là định vị địa lý.
Nghĩa của 地理定位
dìlǐdìngwèi
ĐỊA LÝ ĐỊNH VỊ
Định vị địa lý
Câu hỏi thường gặp
地理定位 nghĩa là gì?
地理定位 (dìlǐdìngwèi) nghĩa là định vị địa lý.
地理定位 đọc thế nào?
地理定位 đọc là dìlǐdìngwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 地理定位 là gì?
Âm Hán Việt của 地理定位 là "địa lý định vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.