TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地衣

dìyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地衣 nghĩa là địa y.

Nghĩa của 地衣

dìyī

ĐỊA YDanh từ
  1. Địa y (lichen)

Câu hỏi thường gặp

地衣 nghĩa là gì?

地衣 (dìyī) nghĩa là địa y.

地衣 đọc thế nào?

地衣 đọc là dìyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 地衣 là gì?

Âm Hán Việt của 地衣 là "địa y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.