TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐化

zuòhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA HÓA

坐化 nghĩa là Chết trong tư thế ngồi (Phật giáo).

Nghĩa của 坐化

zuòhuà

TỌA HÓAĐộng từ
  1. Chết trong tư thế ngồi (Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

坐化 nghĩa là gì?

坐化 (zuòhuà) nghĩa là Chết trong tư thế ngồi (Phật giáo).

坐化 đọc thế nào?

坐化 đọc là zuòhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐化 là gì?

Âm Hán Việt của 坐化 là "tọa hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.