TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐厕垫

zuòcèdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 坐廁墊

Âm Hán Việt TỌA XÍ ĐIẾM

坐厕垫 nghĩa là bệ ngồi bồn cầu.

Nghĩa của 坐厕垫

zuòcèdiàn

TỌA XÍ ĐIẾMphồn thể 坐廁墊
  1. Bệ ngồi bồn cầu

Câu hỏi thường gặp

坐厕垫 nghĩa là gì?

坐厕垫 (zuòcèdiàn) nghĩa là bệ ngồi bồn cầu.

坐厕垫 đọc thế nào?

坐厕垫 đọc là zuòcèdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐厕垫 là gì?

Âm Hán Việt của 坐厕垫 là "tọa xí điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.