TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坐定

zuòdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỌA ĐỊNH

坐定 nghĩa là ngồi yên.

Nghĩa của 坐定

zuòdìng

TỌA ĐỊNHĐộng từ
  1. Ngồi yên

Câu hỏi thường gặp

坐定 nghĩa là gì?

坐定 (zuòdìng) nghĩa là ngồi yên.

坐定 đọc thế nào?

坐定 đọc là zuòdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坐定 là gì?

Âm Hán Việt của 坐定 là "tọa định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.