坐骨
giọng máy của trình duyệt
坐骨 nghĩa là xương ngồi.
Nghĩa của 坐骨
zuògǔ
TỌA CỐTDanh từ- Xương ngồi
Thành ngữ có 坐骨
- 坐骨神经 — Dây thần kinh tọa
Câu hỏi thường gặp
坐骨 nghĩa là gì?
坐骨 (zuògǔ) nghĩa là xương ngồi.
坐骨 đọc thế nào?
坐骨 đọc là zuògǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 坐骨 là gì?
Âm Hán Việt của 坐骨 là "tọa cốt".