坚定性 (jiāndìngxìng) nghĩa là sự kiên định, sự vững vàng.
坚定性 đọc thế nào?
坚定性 đọc là jiāndìngxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 坚定性 là gì?
Âm Hán Việt của 坚定性 là "kiên định tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.