TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坚振

jiānzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 堅振

Âm Hán Việt KIÊN CHẤN

坚振 nghĩa là thêm sức.

Nghĩa của 坚振

jiānzhèn

KIÊN CHẤNDanh từphồn thể 堅振
  1. Thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Câu hỏi thường gặp

坚振 nghĩa là gì?

坚振 (jiānzhèn) nghĩa là thêm sức.

坚振 đọc thế nào?

坚振 đọc là jiānzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 坚振 là gì?

Âm Hán Việt của 坚振 là "kiên chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.