TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坠亡

zhuìwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墜亡

Âm Hán Việt TRỤY VONG

坠亡 nghĩa là ngã chết.

Nghĩa của 坠亡

zhuìwáng

TRỤY VONGĐộng từphồn thể 墜亡
  1. Ngã chết

Câu hỏi thường gặp

坠亡 nghĩa là gì?

坠亡 (zhuìwáng) nghĩa là ngã chết.

坠亡 đọc thế nào?

坠亡 đọc là zhuìwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 坠亡 là gì?

Âm Hán Việt của 坠亡 là "trụy vong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.