坡路
giọng máy của trình duyệt
坡路 nghĩa là đường dốc, đường đồi.
Nghĩa của 坡路
pōlù
- Đường dốc
- Đường đồi
Câu hỏi thường gặp
坡路 nghĩa là gì?
坡路 (pōlù) nghĩa là đường dốc, đường đồi.
坡路 đọc thế nào?
坡路 đọc là pōlù (pinyin).
坡路 nghĩa là đường dốc, đường đồi.
坡路 (pōlù) nghĩa là đường dốc, đường đồi.
坡路 đọc là pōlù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.