TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

坳陷

àoxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AO HÃM

坳陷 nghĩa là chỗ trũng, khu vực trũng.

Nghĩa của 坳陷

àoxiàn

AO HÃM
  1. địa chất Chỗ trũng
  2. Khu vực trũng

Câu hỏi thường gặp

坳陷 nghĩa là gì?

坳陷 (àoxiàn) nghĩa là chỗ trũng, khu vực trũng.

坳陷 đọc thế nào?

坳陷 đọc là àoxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 坳陷 là gì?

Âm Hán Việt của 坳陷 là "ao hãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.