TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垂悬结构

chuíxuánjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 垂懸結構

Âm Hán Việt THÙY HUYỀN KẾT CẤU

垂悬结构 nghĩa là thành phần lủng lẳng.

Nghĩa của 垂悬结构

chuíxuánjiégòu

THÙY HUYỀN KẾT CẤUphồn thể 垂懸結構
  1. Thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Câu hỏi thường gặp

垂悬结构 nghĩa là gì?

垂悬结构 (chuíxuánjiégòu) nghĩa là thành phần lủng lẳng.

垂悬结构 đọc thế nào?

垂悬结构 đọc là chuíxuánjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 垂悬结构 là gì?

Âm Hán Việt của 垂悬结构 là "thùy huyền kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.