TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垫圈

diànquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 墊圈

Âm Hán Việt ĐIẾM QUYỂN

垫圈 nghĩa là vòng đệm, bệ ngồi toilet.

Nghĩa của 垫圈

diànquān

ĐIẾM QUYỂNDanh từphồn thể 墊圈
  1. Vòng đệm (trên bu lông)
  2. Bệ ngồi toilet

diànjuàn

Động từphồn thể 墊圈
  1. Rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.

Câu hỏi thường gặp

垫圈 nghĩa là gì?

垫圈 (diànquān, diànjuàn) nghĩa là vòng đệm, bệ ngồi toilet.

垫圈 đọc thế nào?

垫圈 đọc là diànquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 垫圈 là gì?

Âm Hán Việt của 垫圈 là "điếm quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.