TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

城隍

Chéng Huáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH HOÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

城隍 nghĩa là Thành Hoàng.

Nghĩa của 城隍

Chéng Huáng

THÀNH HOÀNGDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Thành Hoàng (vị thần trong thần thoại Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

城隍 nghĩa là gì?

城隍 (chéng huáng) nghĩa là Thành Hoàng.

城隍 đọc thế nào?

城隍 đọc là Chéng Huáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 城隍 là gì?

Âm Hán Việt của 城隍 là "thành hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.