TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埙

xūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塤

Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: vẫn, huân

埙 nghĩa là Ocarina.

Nghĩa của 埙

xūn

phồn thể 塤
  1. Ocarina
  2. Nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ

Câu hỏi thường gặp

埙 nghĩa là gì?

埙 (xūn) nghĩa là Ocarina.

埙 đọc thế nào?

埙 đọc là xūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.